Số hiệu
N222JQMáy bay
Embraer E175LRĐúng giờ
14Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Philadelphia(PHL) đi Boston(BOS)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL5740
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | |||
Đã lên lịch | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 7 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Đúng giờ | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 4 phút | Sớm 40 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 19 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 23 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Đúng giờ | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Đúng giờ | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 1 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 4 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 6 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 7 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 5 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 1 phút | Sớm 35 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Philadelphia(PHL) đi Boston(BOS)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|