Số hiệu
SE-RPIMáy bay
Boeing 737-8JPĐúng giờ
7Chậm
1Trễ/Hủy
189%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Tromso(TOS) đi Oslo(OSL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DY375
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Tromso (TOS) | Oslo (OSL) | Trễ 51 phút | Trễ 33 phút | |
Đã hạ cánh | Tromso (TOS) | Oslo (OSL) | Trễ 20 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Tromso (TOS) | Oslo (OSL) | Trễ 23 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Tromso (TOS) | Oslo (OSL) | Trễ 24 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Tromso (TOS) | Oslo (OSL) | Trễ 23 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Tromso (TOS) | Oslo (OSL) | Trễ 43 phút | Trễ 14 phút | |
Đã hạ cánh | Tromso (TOS) | Oslo (OSL) | Trễ 20 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Tromso (TOS) | Oslo (OSL) | Trễ 18 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Tromso (TOS) | Oslo (OSL) | Trễ 1 giờ, 35 phút | Trễ 1 giờ, 24 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Tromso(TOS) đi Oslo(OSL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|