Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
11Chậm
2Trễ/Hủy
095%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Taipei(TSA) đi Kinmen(KNH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay B78811
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | |||
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 5 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 48 phút | Trễ 33 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 11 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 10 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 11 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 16 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 13 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 52 phút | Trễ 40 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 13 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 6 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 13 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 17 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Kinmen (KNH) | Trễ 10 phút | Sớm 8 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Taipei(TSA) đi Kinmen(KNH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AE1265 Mandarin Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 9 phút | Xem chi tiết | |
B78809 UNI Air | 30/03/2025 | 1 giờ, 8 phút | Xem chi tiết | |
AE1263 Mandarin Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 17 phút | Xem chi tiết | |
B79191 EVA Air | 30/03/2025 | 49 phút | Xem chi tiết | |
B78801 EVA Air | 30/03/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
AE1261 Mandarin Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
AE1279 Mandarin Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 6 phút | Xem chi tiết | |
B78835 EVA Air | 29/03/2025 | 46 phút | Xem chi tiết | |
AE1277 Mandarin Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
B79197 UNI Air | 29/03/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
AE1273 Mandarin Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
B78821 EVA Air | 29/03/2025 | 47 phút | Xem chi tiết | |
AE1271 Mandarin Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 8 phút | Xem chi tiết | |
AE1269 Mandarin Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 9 phút | Xem chi tiết | |
AE1275 China Airlines | 29/03/2025 | 49 phút | Xem chi tiết | |
B79205 EVA Air | 27/03/2025 | 46 phút | Xem chi tiết |