Số hiệu
N389FRMáy bay
Airbus A320-251NĐúng giờ
10Chậm
4Trễ/Hủy
283%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Los Angeles(LAX) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay F93216
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 58 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 43 phút | Trễ 1 giờ, 24 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 43 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 46 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 59 phút | Trễ 19 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 22 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 35 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 47 phút | Trễ 17 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 40 phút | Trễ 21 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 33 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 18 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 31 phút | Trễ 44 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Atlanta (ATL) | Trễ 32 phút | Trễ 3 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Los Angeles(LAX) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|