Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
30Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Lexington(LEX) đi Marsh Harbour(MHH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay LXJ484
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | |||
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | |||
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 51 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 1 giờ, 2 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Sớm 4 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 27 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 10 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 30 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Sớm 36 phút | Sớm 54 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 42 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 1 giờ, 14 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 9 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 23 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 48 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 6 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 35 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 24 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 31 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 10 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 1 giờ, 19 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Sớm 56 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 17 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 46 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 42 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 12 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 17 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 44 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 51 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 1 giờ, 2 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Marsh Harbour (MHH) | Trễ 44 phút | Trễ 9 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Lexington(LEX) đi Marsh Harbour(MHH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|