Số hiệu
B-5315Máy bay
Boeing 737-86DĐúng giờ
8Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Shanghai(SHA) đi Nanning(NNG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay FM9339
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | |||
Đã lên lịch | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | |||
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | Trễ 12 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | Trễ 9 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | Trễ 9 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | Trễ 8 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | Trễ 11 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | Trễ 12 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | Trễ 5 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (SHA) | Nanning (NNG) | Trễ 18 phút | Trễ 10 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Shanghai(SHA) đi Nanning(NNG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
CZ3290 China Southern Airlines | 09/04/2025 | 2 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
FM9387 Shanghai Airlines | 09/04/2025 | 2 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
HO1171 Juneyao Air | 09/04/2025 | 3 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
FM9337 Shanghai Airlines | 08/04/2025 | 2 giờ, 50 phút | Xem chi tiết |