Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
19Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Tokyo(HND) đi Shanghai(PVG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay JL89
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 51 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 30 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 19 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 34 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 51 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 24 phút | ||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 30 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 1 giờ, 3 phút | Sớm 3 phút | |
Đang cập nhật | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 36 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 16 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 51 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 22 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 34 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 44 phút | ||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 18 phút | Sớm 44 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 29 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 34 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 46 phút | Sớm 20 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Tokyo(HND) đi Shanghai(PVG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
NH971 All Nippon Airways | 31/03/2025 | 2 giờ, 59 phút | Xem chi tiết | |
FM896 Shanghai Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 48 phút | Xem chi tiết | |
JL85 Japan Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 57 phút | Xem chi tiết | |
MU576 China Eastern Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 49 phút | Xem chi tiết | |
MM877 Peach | 31/03/2025 | 3 giờ, 6 phút | Xem chi tiết | |
9C8516 Spring Airlines | 30/03/2025 | 2 giờ, 58 phút | Xem chi tiết | |
HO1386 Juneyao Air | 30/03/2025 | 3 giờ | Xem chi tiết | |
NH967 All Nippon Airways | 30/03/2025 | 2 giờ, 47 phút | Xem chi tiết | |
MU540 China Eastern Airlines | 30/03/2025 | 2 giờ, 58 phút | Xem chi tiết |