Số hiệu
B-9943Máy bay
Airbus A320-214Đúng giờ
9Chậm
2Trễ/Hủy
478%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Busan(PUS) đi Shanghai(PVG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay MU5044
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | |||
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | |||
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | |||
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Sớm 7 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Trễ 1 giờ, 59 phút | Trễ 1 giờ, 35 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Trễ 59 phút | Trễ 36 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Trễ 1 giờ, 36 phút | Trễ 1 giờ, 16 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Trễ 1 giờ, 25 phút | Trễ 1 giờ, 5 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Trễ 56 phút | Trễ 28 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Trễ 3 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Đúng giờ | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Trễ 18 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Trễ 1 giờ, 25 phút | Trễ 49 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Sớm 9 phút | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Trễ 15 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Shanghai (PVG) | Sớm 2 phút | Sớm 44 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Busan(PUS) đi Shanghai(PVG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
KE2229 Korean Air | 09/04/2025 | 1 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
FM830 Shanghai Airlines | 08/04/2025 | 2 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
9C6900 Spring Airlines | 06/04/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
KE2231 Korean Air | 05/04/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết |