Số hiệu
N3159GMáy bay
Boeing 737-852(SF)Đúng giờ
9Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Reno(RNO) đi Phoenix(PHX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay NC1814
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Reno (RNO) | Phoenix (PHX) | Trễ 1 giờ, 3 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Reno (RNO) | Phoenix (PHX) | Trễ 24 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Reno (RNO) | Phoenix (PHX) | Trễ 5 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Reno (RNO) | Phoenix (PHX) | Trễ 9 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Reno (RNO) | Phoenix (PHX) | Trễ 4 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Reno (RNO) | Phoenix (PHX) | Trễ 11 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Reno (RNO) | Phoenix (PHX) | Trễ 6 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Reno (RNO) | Phoenix (PHX) | Trễ 16 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Reno (RNO) | Phoenix (PHX) | Trễ 21 phút | Trễ 1 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Reno(RNO) đi Phoenix(PHX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA1741 American Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 22 phút | Xem chi tiết | |
WN1409 Southwest Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 19 phút | Xem chi tiết | |
AA4895 American Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 23 phút | Xem chi tiết | |
WN484 Southwest Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 18 phút | Xem chi tiết | |
AA1437 American Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 22 phút | Xem chi tiết | |
WN2704 Southwest Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 18 phút | Xem chi tiết | |
AA6462 American Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
WN995 Southwest Airlines | 31/03/2025 | 1 giờ, 21 phút | Xem chi tiết | |
AA3325 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 19 phút | Xem chi tiết | |
AA6345 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 23 phút | Xem chi tiết |