Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
8Chậm
2Trễ/Hủy
573%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Lafayette(LAF) đi New Haven(HVN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay EJA453
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | |||
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Sớm 26 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | |||
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Trễ 9 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Trễ 43 phút | Trễ 44 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Sớm 54 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Sớm 5 phút | Trễ 1 giờ, 56 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Trễ 27 phút | Trễ 14 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Đúng giờ | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Sớm 9 phút | Trễ 17 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Trễ 11 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Trễ 14 phút | Sớm 1 giờ, 29 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LAF) | New Haven (HVN) | Trễ 1 giờ, 16 phút | Đúng giờ |
Chuyến bay cùng hành trình Lafayette(LAF) đi New Haven(HVN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|