Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
18Chậm
2Trễ/Hủy
584%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Baton Rouge(BTR) đi Lexington(LEX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay EJA593
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | |||
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | |||
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 26 phút | Trễ 10 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Sớm 1 giờ, 14 phút | Sớm 1 giờ, 39 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Sớm 56 phút | Sớm 1 giờ, 13 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Sớm 4 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 16 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đang cập nhật | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 51 phút | ||
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | |||
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | |||
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 18 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đang cập nhật | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 19 phút | ||
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 51 phút | Trễ 53 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Sớm 15 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 17 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 14 phút | Sớm 59 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | |||
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 1 giờ, 30 phút | Trễ 1 giờ, 17 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 57 phút | Trễ 50 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 39 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 1 giờ, 51 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 11 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 12 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 16 phút | Trễ 23 phút | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Baton Rouge (BTR) | Lexington (LEX) | Trễ 21 phút | Đúng giờ |
Chuyến bay cùng hành trình Baton Rouge(BTR) đi Lexington(LEX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|