Số hiệu
B-6780Máy bay
Airbus A320-232Đúng giờ
20Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Nanchang(KHN) đi Shenyang(SHE)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay ZH9734
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | |||
Đã lên lịch | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | |||
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 2 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Sớm 2 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Sớm 4 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 8 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 19 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 19 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 10 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Đúng giờ | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 9 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 7 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Sớm 2 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 21 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Sớm 3 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 8 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Sớm 4 phút | Sớm 39 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 11 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 8 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 20 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 8 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Shenyang (SHE) | Trễ 5 phút | Sớm 15 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Nanchang(KHN) đi Shenyang(SHE)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
RY8906 Jiangxi Air | 10/04/2025 | 3 giờ | Xem chi tiết | |
MU9322 China Eastern Airlines | 10/04/2025 | 3 giờ, 15 phút | Xem chi tiết |