Số hiệu
N8842LMáy bay
Boeing 737 MAX 8Đúng giờ
14Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Oklahoma City(OKC) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay WN1035
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 5 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 6 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 8 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 9 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 5 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 24 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 8 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Oklahoma City (OKC) | Atlanta (ATL) | Trễ 11 phút | Sớm 11 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Oklahoma City(OKC) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|