Số hiệu
HL8324Máy bay
Boeing 737-8ASĐúng giờ
8Chậm
0Trễ/Hủy
193%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Osaka(KIX) đi Seoul(ICN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay TW284
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Osaka (KIX) | Seoul (ICN) | Trễ 30 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Osaka (KIX) | Seoul (ICN) | Trễ 1 giờ, 26 phút | Trễ 52 phút | |
Đã hạ cánh | Osaka (KIX) | Seoul (ICN) | Trễ 20 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Osaka (KIX) | Seoul (ICN) | Trễ 21 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Osaka (KIX) | Seoul (ICN) | Trễ 29 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Osaka (KIX) | Seoul (ICN) | Trễ 22 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Osaka (KIX) | Seoul (ICN) | Trễ 14 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Osaka (KIX) | Seoul (ICN) | Trễ 32 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Osaka (KIX) | Seoul (ICN) | Trễ 21 phút | Sớm 15 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Osaka(KIX) đi Seoul(ICN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|