Số hiệu
N85351Máy bay
Embraer E175LRĐúng giờ
12Chậm
1Trễ/Hủy
193%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Houston(IAH) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay UA6159
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 25 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 15 phút | Trễ 30 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 14 phút | Trễ 51 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 18 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 17 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 32 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 17 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 13 phút | Sớm 18 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Houston(IAH) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|