Số hiệu
N558GJMáy bay
Mitsubishi CRJ-550Đúng giờ
7Chậm
1Trễ/Hủy
283%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Lexington(LEX) đi Chicago(ORD)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay UA5440
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | Trễ 17 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | Trễ 18 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | Trễ 26 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | Trễ 2 giờ, 55 phút | Trễ 2 giờ, 20 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | Trễ 2 giờ, 23 phút | Trễ 1 giờ, 44 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | Trễ 9 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | Trễ 12 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | Trễ 13 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Lexington (LEX) | Chicago (ORD) | Trễ 15 phút | Sớm 21 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Lexington(LEX) đi Chicago(ORD)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA4276 American Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 36 phút | Xem chi tiết | |
UA5871 United Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
AA3917 American Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
UA4404 United Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
UA4508 United Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 43 phút | Xem chi tiết | |
AA4991 American Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 39 phút | Xem chi tiết | |
UA4188 United Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 48 phút | Xem chi tiết | |
AA6070 Air Wisconsin | 04/04/2025 | 1 giờ, 16 phút | Xem chi tiết | |
AA3933 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
UA4601 United Airlines | 31/03/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
UA4488 United Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 2 phút | Xem chi tiết | |
UA3378 United Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
UA4458 United Airlines | 30/03/2025 | 57 phút | Xem chi tiết | |
UA4403 United Airlines | 29/03/2025 | 55 phút | Xem chi tiết | |
UA4573 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 2 phút | Xem chi tiết |