Số hiệu
N744YXMáy bay
Embraer E175LRĐúng giờ
3Chậm
1Trễ/Hủy
463%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Detroit(DTW) đi Indianapolis(IND)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay UA3300
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hủy | Detroit (DTW) | Indianapolis (IND) | |||
Đã hạ cánh | Detroit (DTW) | Indianapolis (IND) | Trễ 1 giờ, 1 phút | Trễ 1 giờ, 21 phút | |
Đã hủy | Detroit (DTW) | Indianapolis (IND) | |||
Đã hạ cánh | Detroit (DTW) | Indianapolis (IND) | Sớm 1 giờ, 1 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Detroit (DTW) | Indianapolis (IND) | Trễ 11 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Detroit (DTW) | Indianapolis (IND) | Đúng giờ | Sớm 29 phút | |
Đã hủy | Detroit (DTW) | Indianapolis (IND) | |||
Đã hạ cánh | Detroit (DTW) | Indianapolis (IND) | Trễ 1 giờ, 1 phút | Trễ 25 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Detroit(DTW) đi Indianapolis(IND)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
DL5319 Delta Air Lines | 08/04/2025 | 1 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
DL4919 Delta Air Lines | 08/04/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
DL5849 Delta Air Lines | 07/04/2025 | 1 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
DL5857 Delta Air Lines | 07/04/2025 | 1 giờ, 16 phút | Xem chi tiết | |
DL3995 Delta Air Lines | 06/04/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
DL4903 Delta Air Lines | 05/04/2025 | 1 giờ, 16 phút | Xem chi tiết | |
FX1611 FedEx | 04/04/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
FX980 FedEx | 31/03/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
EJA642 NetJets | 31/03/2025 | 43 phút | Xem chi tiết |