Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
4Chậm
1Trễ/Hủy
093%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Shanghai(PVG) đi Hanoi(HAN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay VN533
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | |||
Đã hạ cánh | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | |||
Đã hạ cánh | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | Trễ 6 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | Trễ 53 phút | Trễ 19 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | Trễ 22 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Shanghai (PVG) | Hanoi (HAN) | Trễ 12 phút | Sớm 18 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Shanghai(PVG) đi Hanoi(HAN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
CA755 Air China | 06/04/2025 | 3 giờ | Xem chi tiết | |
MU6011 China Eastern Airlines | 06/04/2025 | 4 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
HO1329 Juneyao Air | 05/04/2025 | 3 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
MU5075 China Eastern Airlines | 05/04/2025 | 3 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
VN531 Vietnam Airlines | 29/03/2025 | 3 giờ, 13 phút | Xem chi tiết |