Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
13Chậm
0Trễ/Hủy
195%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Siem Reap(SAI) đi Ho Chi Minh City(SGN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay VN812
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 38 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 26 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 25 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 28 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 1 giờ, 37 phút | Trễ 1 giờ, 19 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 7 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 20 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 2 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Đúng giờ | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 5 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 14 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Siem Reap (SAI) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 14 phút | Sớm 8 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Siem Reap(SAI) đi Ho Chi Minh City(SGN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
K6828 Air Cambodia | 10/04/2025 | 1 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
K6824 Air Cambodia | 10/04/2025 | 1 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
VN814 Vietnam Airlines | 29/03/2025 | 47 phút | Xem chi tiết | |
K6808 Air Cambodia | 29/03/2025 | 1 giờ | Xem chi tiết |