Số hiệu
N998TXMáy bay
Cessna Citation XĐúng giờ
18Chậm
1Trễ/Hủy
195%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Bardstown(BRY) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay WUP9
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | |||
Đang bay | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 33 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 45 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 giờ, 9 phút | Trễ 3 giờ, 23 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 33 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Sớm 13 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 2 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 31 phút | Trễ 33 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 15 phút | Sớm 39 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Sớm 2 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 26 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 49 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 32 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 39 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 37 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 23 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Bardstown (BRY) | Atlanta (ATL) | Trễ 37 phút | Sớm 9 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Bardstown(BRY) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|