Sân bay Pointe Noire (PNR)
Lịch bay đến sân bay Pointe Noire (PNR)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | AAT101 | Brazzaville (BZV) | |||
Đã lên lịch | TSG202 | Brazzaville (BZV) | |||
Đã lên lịch | TWC1112 | Brazzaville (BZV) | |||
Đã lên lịch | J7378 Afrijet | Kinshasa (FIH) | |||
Đã lên lịch | W1128 | Kinshasa (FIH) | |||
Đã lên lịch | ET861 Ethiopian Airlines | Brazzaville (BZV) | |||
Đã lên lịch | EKA112 | Port Gentil (POG) | |||
Đã lên lịch | AAT103 | Brazzaville (BZV) | |||
Đã lên lịch | 7C5124 Jeju Air | Lagos (LOS) | |||
Đã lên lịch | TSG204 | Brazzaville (BZV) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Pointe Noire (PNR)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | TWC1111 | Brazzaville (BZV) | |||
Đã lên lịch | AAT102 | Brazzaville (BZV) | |||
Đã lên lịch | EKA111 | Port Gentil (POG) | |||
Đã lên lịch | J7359 Afrijet | Libreville (LBV) | |||
Đã lên lịch | W1159 | Libreville (LBV) | |||
Đã lên lịch | ET861 Ethiopian Airlines | Addis Ababa (ADD) | |||
Đã lên lịch | TWC1113 | Brazzaville (BZV) | |||
Đã lên lịch | TSG203 | Brazzaville (BZV) | |||
Đã lên lịch | AAT104 | Brazzaville (BZV) | |||
Đã hạ cánh | TK587 Turkish Airlines | Istanbul (IST) |
Top 10 đường bay từ PNR
- #1 BZV (Brazzaville)48 chuyến/tuần
- #2 ADD (Addis Ababa)7 chuyến/tuần
- #3 LAD (Luanda)6 chuyến/tuần
- #4 LBV (Libreville)6 chuyến/tuần
- #5 POG (Port Gentil)5 chuyến/tuần
- #6 IST (Istanbul)3 chuyến/tuần
- #7 ABJ (Abidjan)3 chuyến/tuần
- #8 CDG (Charles De Gaulle)3 chuyến/tuần
- #9 FIH (Kinshasa)2 chuyến/tuần
- #10 DLA (Douala)2 chuyến/tuần