Sân bay Tehran Imam Khomeini (IKA)
Lịch bay đến sân bay Tehran Imam Khomeini (IKA)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | OV545 SalamAir | Muscat (MCT) | Trễ 11 phút, 42 giây | Sớm 17 phút, 49 giây | |
Đã lên lịch | --:-- | Istanbul (IST) | |||
Đã lên lịch | IV7905 GP Aviation | Baghdad (BGW) | |||
Đã lên lịch | IR768 Iran Air | Istanbul (IST) | |||
Đang bay | TK876 Turkish Airlines | Istanbul (IST) | Trễ 20 phút | --:-- | |
Đang bay | IV7903 Caspian Airlines | Istanbul (IST) | Trễ 16 phút, 49 giây | --:-- | |
Đang bay | OS871 Austrian Airlines | Vienna (VIE) | Trễ 18 phút, 13 giây | --:-- | |
Đã hạ cánh | QB2212 Qeshm Air | Istanbul (IST) | Sớm 2 giờ, 20 phút | Sớm 3 giờ, 23 phút | |
Đã lên lịch | MRJ4802 | Najaf (NJF) | |||
Đang bay | DZD7889 | Istanbul (IST) | Trễ 25 phút, 2 giây | --:-- |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Tehran Imam Khomeini (IKA)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | W571 Mahan Air | Delhi (DEL) | |||
Đã lên lịch | QB2215 Qeshm Airlines | Istanbul (IST) | |||
Đã lên lịch | IA1114 Iraqi Airways | Najaf (NJF) | |||
Đã hạ cánh | FZ1932 flydubai | Dubai (DXB) | |||
Đã lên lịch | IS7322 Sepehran Airlines | Tbilisi (TBS) | |||
Đã lên lịch | OV546 SalamAir | Muscat (MCT) | |||
Đã lên lịch | QB2273 Qeshm Airlines | Tbilisi (TBS) | |||
Đã lên lịch | MRJ4831 | Cardak (DNZ) | |||
Đã lên lịch | IA112 Iraqi Airways | Baghdad (BGW) | |||
Đã hạ cánh | TK877 Turkish Airlines | Istanbul (IST) |
Top 10 đường bay từ IKA
- #1 IST (Istanbul)97 chuyến/tuần
- #2 DXB (Dubai)77 chuyến/tuần
- #3 NJF (Najaf)48 chuyến/tuần
- #4 SAW (Istanbul)31 chuyến/tuần
- #5 BGW (Baghdad)17 chuyến/tuần
- #6 TBS (Tbilisi)17 chuyến/tuần
- #7 MCT (Muscat)14 chuyến/tuần
- #8 DOH (Doha)14 chuyến/tuần
- #9 HKG (Hong Kong)12 chuyến/tuần
- #10 EVN (Yerevan)11 chuyến/tuần