Sân bay Jinan Yaoqiang (TNA)
Lịch bay đến sân bay Jinan Yaoqiang (TNA)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | SC8833 Shandong Airlines (DEEJ Livery) | Harbin (HRB) | Trễ 4 phút, 7 giây | Sớm 10 phút, 35 giây | |
Đã hạ cánh | GS7641 Tianjin Airlines (Yujiapu Livery) | Xi'an (XIY) | Trễ 15 phút, 5 giây | Sớm 37 phút, 33 giây | |
Đã hạ cánh | PN6265 West Air | Chongqing (CKG) | Trễ 8 phút, 3 giây | Sớm 12 phút, 52 giây | |
Đã hạ cánh | MU5571 China Eastern Airlines | Shanghai (SHA) | Trễ 6 phút, 29 giây | Sớm 34 phút, 23 giây | |
Đã hạ cánh | Y87525 Suparna Airlines | Shenzhen (SZX) | Trễ 8 phút, 1 giây | ||
Đang bay | SC8806 Shandong Airlines | Chongqing (CKG) | Trễ 1 phút, 10 giây | --:-- | |
Đang bay | SC8436 Shandong Airlines | Harbin (HRB) | Trễ 10 phút, 36 giây | --:-- | |
Đang bay | SC8033 Shandong Airlines | Shenyang (SHE) | Trễ 24 phút, 9 giây | --:-- | |
Đang bay | 3U3260 Sichuan Airlines | Harbin (HRB) | Trễ 20 phút, 56 giây | --:-- | |
Đã hạ cánh | 9C6595 Spring Airlines | Shenzhen (SZX) | Trễ 9 phút, 52 giây |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Jinan Yaoqiang (TNA)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | 3U8958 Sichuan Airlines | Chengdu (CTU) | Sớm 3 phút, 14 giây | --:-- | |
Đang bay | GX8901 GX Airlines | Nanning (NNG) | Trễ 7 phút, 10 giây | --:-- | |
Đang bay | SC8835 Shandong Airlines | Kunming (KMG) | Sớm 2 phút | --:-- | |
Đang bay | SC8857 Shandong Airlines | Sanya (SYX) | --:-- | ||
Đã hạ cánh | SC8833 Shandong Airlines | Chengdu (TFU) | |||
Đã hạ cánh | SC1151 Shandong Airlines | Hong Kong (HKG) | |||
Đã hạ cánh | GS7642 Tianjin Airlines | Xi'an (XIY) | |||
Đã lên lịch | Y87549 Suparna Airlines | Guiyang (KWE) | |||
Đã lên lịch | PN6225 West Air | Yinchuan (INC) | |||
Đã hạ cánh | MU5572 China Eastern Airlines | Shanghai (SHA) |
Top 10 đường bay từ TNA
- #1 CAN (Baiyun Airport)90 chuyến/tuần
- #2 TFU (Chengdu)81 chuyến/tuần
- #3 SZX (Shenzhen)78 chuyến/tuần
- #4 CKG (Chongqing)76 chuyến/tuần
- #5 KMG (Kunming)69 chuyến/tuần
- #6 DLC (Dalian)58 chuyến/tuần
- #7 CSX (Changsha)52 chuyến/tuần
- #8 HRB (Harbin)47 chuyến/tuần
- #9 KWE (Guiyang)44 chuyến/tuần
- #10 SHE (Shenyang)42 chuyến/tuần