Sân bay Udon Thani (UTH)
Lịch bay đến sân bay Udon Thani (UTH)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | VZ200 VietJet Air | Bangkok (BKK) | Trễ 2 phút, 31 giây | Sớm 15 phút, 50 giây | |
Đã lên lịch | SL604 Thai Lion Air | Bangkok (DMK) | |||
Đã lên lịch | TG4 Thai Airways | Bangkok (BKK) | |||
Đã lên lịch | FD3358 AirAsia | Bangkok (DMK) | |||
Đã lên lịch | VZ204 Thai VietJet Air | Bangkok (BKK) | |||
Đã lên lịch | DD702 Nok Air | Chiang Mai (CNX) | |||
Đã lên lịch | W15097 | Chiang Mai (CNX) | |||
Đã lên lịch | FD3362 AirAsia | Bangkok (DMK) | |||
Đã lên lịch | VZ202 Thai VietJet Air | Bangkok (BKK) | |||
Đã lên lịch | DD314 Nok Air | Bangkok (DMK) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Udon Thani (UTH)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | VZ201 Thai VietJet Air | Bangkok (BKK) | |||
Đã lên lịch | SL605 Thai Lion Air | Bangkok (DMK) | |||
Đã lên lịch | TG5 Thai Airways | Bangkok (BKK) | |||
Đã lên lịch | FD3359 AirAsia | Bangkok (DMK) | |||
Đã lên lịch | VZ205 Thai VietJet Air | Bangkok (BKK) | |||
Đã lên lịch | DD313 Nok Air | Bangkok (DMK) | |||
Đã lên lịch | W15139 | Bangkok (DMK) | |||
Đã lên lịch | FD3363 AirAsia | Bangkok (DMK) | |||
Đã lên lịch | VZ203 Thai VietJet Air | Bangkok (BKK) | |||
Đã lên lịch | DD703 Nok Air | Chiang Mai (CNX) |
Top 10 đường bay từ UTH
- #1 DMK (Bangkok)103 chuyến/tuần
- #2 BKK (Bangkok (BKK))56 chuyến/tuần
- #3 CNX (Chiang Mai)6 chuyến/tuần
- #4 HDY (Hat Yai)4 chuyến/tuần