Khởi hành
T7, 05 tháng 4Sân bay Val-d'Or (YVO)
Lịch bay đến sân bay Val-d'Or (YVO)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | N5950 Nolinor Aviation | Montreal (YMX) | |||
Đã lên lịch | N5942 Nolinor Aviation | Montreal (YMX) | |||
Đã lên lịch | YN921 Air Creebec | Montreal (YUL) | |||
Đã lên lịch | DU821 Air Liaison | Quebec (YQB) | |||
Đã lên lịch | N5943 Nolinor Aviation | Rankin Inlet (YRT) | |||
Đã lên lịch | YN922 Air Creebec | Chisasibi (YKU) | |||
Đã lên lịch | N5951 Nolinor Aviation | Churchill (YYQ) | |||
Đã lên lịch | DU824 Air Liaison | Rouyn-Noranda (YUY) | |||
Đã lên lịch | N5950 Nolinor Aviation | Montreal (YMX) | |||
Đã lên lịch | YN921 Air Creebec | Montreal (YUL) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Val-d'Or (YVO)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | N5942 Nolinor Aviation | Rankin Inlet (YRT) | |||
Đã lên lịch | YN921 Air Creebec | Chisasibi (YKU) | |||
Đã lên lịch | DU821 Air Liaison | Rouyn-Noranda (YUY) | |||
Đã lên lịch | N5951 Nolinor Aviation | Montreal (YMX) | |||
Đã lên lịch | N5943 Nolinor Aviation | Montreal (YMX) | |||
Đã lên lịch | YN922 Air Creebec | Montreal (YUL) | |||
Đã lên lịch | DU824 Air Liaison | Quebec (YQB) | |||
Đã lên lịch | N5951 Nolinor Aviation | Montreal (YMX) | |||
Đã lên lịch | YN906 Air Creebec | Montreal (YUL) | |||
Đã lên lịch | YN921 Air Creebec | Chisasibi (YKU) |
Top 10 đường bay từ YVO
- #1 YUL (Montreal)10 chuyến/tuần
- #2 YMX (Montreal)8 chuyến/tuần
- #3 YQB (Quebec)4 chuyến/tuần
- #4 YUY (Rouyn-Noranda)4 chuyến/tuần
- #5 YKU (Chisasibi)3 chuyến/tuần
- #6 YKQ (Waskaganish)2 chuyến/tuần
- #7 YRT (Rankin Inlet)1 chuyến/tuần