Số hiệu
N419AZMáy bay
Boeing 767-319(ER)(BDSF)Đúng giờ
2Chậm
5Trễ/Hủy
363%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Atlanta(ATL) đi Houston(IAH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay 8C1550
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 2 giờ, 57 phút | Trễ 2 giờ, 22 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 42 phút | Trễ 19 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 1 giờ, 1 phút | Trễ 35 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 21 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 12 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 53 phút | Trễ 48 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 1 giờ | Trễ 56 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 33 phút | Trễ 26 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 47 phút | Trễ 30 phút | |
Đã hạ cánh | Atlanta (ATL) | Houston (IAH) | Trễ 40 phút | Trễ 36 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Atlanta(ATL) đi Houston(IAH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|