Số hiệu
N979ATMáy bay
Boeing 717-2BDĐúng giờ
14Chậm
2Trễ/Hủy
289%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Greenville-Spartanburg(GSP) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL3007
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 4 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 19 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 28 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 11 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 5 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 33 phút | Trễ 1 giờ, 6 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 32 phút | Trễ 1 giờ, 11 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 32 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 20 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 38 phút | Trễ 16 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 32 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 47 phút | Trễ 30 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Greenville-Spartanburg(GSP) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
DL2158 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 38 phút | Xem chi tiết | |
WN2564 Southwest Airlines | 01/04/2025 | 56 phút | Xem chi tiết | |
DL3089 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 32 phút | Xem chi tiết | |
DL1273 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 35 phút | Xem chi tiết | |
DL1146 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 33 phút | Xem chi tiết | |
DL3028 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 31 phút | Xem chi tiết | |
DL3095 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 32 phút | Xem chi tiết | |
DL2092 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
WN2808 Southwest Airlines | 31/03/2025 | 38 phút | Xem chi tiết | |
DL5078 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 34 phút | Xem chi tiết | |
DL5490 Delta Air Lines | 30/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
VET593 Venture Aviation Group | 28/03/2025 | 44 phút | Xem chi tiết |