Số hiệu
N919ATMáy bay
Boeing 717-231Đúng giờ
11Chậm
3Trễ/Hủy
577%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Greenville-Spartanburg(GSP) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL3007
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 28 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 11 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 5 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 33 phút | Trễ 1 giờ, 6 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 32 phút | Trễ 1 giờ, 11 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 32 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 20 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 38 phút | Trễ 16 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 32 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 47 phút | Trễ 30 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 28 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 42 phút | Trễ 22 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 28 phút | Trễ 52 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 35 phút | Trễ 1 giờ, 13 phút | |
Đã hạ cánh | Greenville-Spartanburg (GSP) | Atlanta (ATL) | Trễ 1 giờ, 14 phút | Trễ 49 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Greenville-Spartanburg(GSP) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
DL3095 Delta Air Lines | 28/03/2025 | 35 phút | Xem chi tiết | |
DL2092 Delta Air Lines | 28/03/2025 | 35 phút | Xem chi tiết | |
WN2808 Southwest Airlines | 27/03/2025 | 35 phút | Xem chi tiết | |
DL2158 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 34 phút | Xem chi tiết | |
DL3089 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 34 phút | Xem chi tiết | |
DL1273 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 36 phút | Xem chi tiết | |
DL1146 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 36 phút | Xem chi tiết | |
DL3028 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
DL5490 Delta Air Lines | 23/03/2025 | 32 phút | Xem chi tiết | |
DL5205 Delta Air Lines | 22/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết |