Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
30Chậm
1Trễ/Hủy
295%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Tokyo(HND) đi Nagasaki(NGS)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay JL605
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 21 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 16 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 40 phút | Trễ 36 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 18 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 14 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 22 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 25 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 13 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 12 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 21 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 21 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 24 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 17 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 13 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 51 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 11 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 2 giờ, 11 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 1 giờ, 26 phút | Trễ 1 giờ, 4 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 45 phút | Trễ 1 giờ, 32 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 10 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 1 giờ, 41 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 36 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 22 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 22 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 48 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 5 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Trễ 15 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Nagasaki (NGS) | Sớm 24 phút | Sớm 32 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Tokyo(HND) đi Nagasaki(NGS)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
6J33 Solaseed Air | 31/03/2025 | 1 giờ, 38 phút | Xem chi tiết | |
NH661 All Nippon Airways | 31/03/2025 | 1 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
6J31 Solaseed Air | 31/03/2025 | 1 giờ, 43 phút | Xem chi tiết | |
JL615 Japan Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
NH669 All Nippon Airways | 30/03/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
6J37 Solaseed Air | 30/03/2025 | 1 giờ, 42 phút | Xem chi tiết | |
JL613 Japan Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 43 phút | Xem chi tiết | |
NH667 All Nippon Airways | 30/03/2025 | 1 giờ, 39 phút | Xem chi tiết | |
NH1083 All Nippon Airways | 30/03/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
JL611 Japan Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
6J35 Solaseed Air | 30/03/2025 | 1 giờ, 51 phút | Xem chi tiết | |
JL609 Japan Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
NH663 All Nippon Airways | 30/03/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
JL607 Japan Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
JL3271 Japan Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết |