Số hiệu
B-1327Máy bay
Boeing 737-85CĐúng giờ
25Chậm
2Trễ/Hủy
195%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Nanchang(KHN) đi Haikou(HAK)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay RY8905
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | |||
Đã lên lịch | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | |||
Đã lên lịch | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | |||
Đã lên lịch | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | |||
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 6 phút | ||
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 2 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 43 phút | Trễ 27 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 3 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 46 phút | Trễ 27 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 13 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 3 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 2 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 6 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 12 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 37 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 10 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 12 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 10 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 5 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 3 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 5 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 17 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 1 giờ, 38 phút | Trễ 1 giờ, 7 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 10 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Sớm 1 giờ, 38 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Sớm 5 phút | Sớm 43 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 6 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 10 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 18 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 10 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 10 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Haikou (HAK) | Trễ 21 phút | Trễ 5 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Nanchang(KHN) đi Haikou(HAK)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
ZH9733 Shenzhen Airlines | 05/04/2025 | 2 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
JD5322 Capital Airlines | 05/04/2025 | 2 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
HU7078 Hainan Airlines | 05/04/2025 | 2 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
MU5675 China Eastern Airlines | 05/04/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết | |
HU7070 Hainan Airlines | 04/04/2025 | 2 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
AQ1676 9 Air | 30/03/2025 | 2 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
MU2325 China Eastern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 1 phút | Xem chi tiết | |
GS7827 Tianjin Airlines | 28/03/2025 | 1 giờ, 51 phút | Xem chi tiết |