Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
14Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Tokyo(HND) đi Shanghai(PVG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay JL85
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 21 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 26 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 23 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 26 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 16 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 10 phút | Sớm 47 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 1 giờ, 9 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 12 phút | Sớm 42 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 15 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 1 giờ, 1 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 15 phút | Sớm 48 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 55 phút | ||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Shanghai (PVG) | Trễ 24 phút | Sớm 42 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Tokyo(HND) đi Shanghai(PVG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|