Số hiệu
HL8223Máy bay
Boeing 737-9B5(ER)Đúng giờ
9Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Busan(PUS) đi Seoul(ICN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay KE1430
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Seoul (ICN) | Trễ 1 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Seoul (ICN) | Trễ 21 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Seoul (ICN) | Trễ 23 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Seoul (ICN) | Sớm 4 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Seoul (ICN) | Trễ 15 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Seoul (ICN) | Trễ 7 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Seoul (ICN) | Trễ 1 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Seoul (ICN) | Trễ 27 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Busan (PUS) | Seoul (ICN) | Trễ 1 phút | Sớm 31 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Busan(PUS) đi Seoul(ICN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
KE1406 Korean Air | 06/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
KE1404 Korean Air | 06/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
KE1402 Korean Air | 06/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
KE1410 Korean Air | 05/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
KE1408 Korean Air | 05/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
KE1422 Korean Air | 29/03/2025 | 49 phút | Xem chi tiết | |
KE1416 Korean Air | 29/03/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
KE1414 Korean Air | 29/03/2025 | 51 phút | Xem chi tiết |