Sân bay Okinawa Naha (OKA)
Lịch bay đến sân bay Okinawa Naha (OKA)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | NH1201 All Nippon Airways | Fukuoka (FUK) | Trễ 9 phút, 33 giây | --:-- | |
Đang bay | NU51 Japan Transocean Air | Fukuoka (FUK) | Trễ 13 phút, 22 giây | --:-- | |
Đang bay | IJ451 Yamato Transport | Tokyo (NRT) | Trễ 22 phút, 32 giây | --:-- | |
Đang bay | BC511 Skymark Airlines | Tokyo (HND) | Trễ 24 phút, 36 giây | --:-- | |
Đang bay | JL901 Japan Airlines | Tokyo (HND) | Trễ 38 phút, 39 giây | --:-- | |
Đang bay | NH461 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | Trễ 21 phút, 59 giây | --:-- | |
Đang bay | BR112 EVA Air | Taipei (TPE) | Trễ 25 phút, 3 giây | --:-- | |
Đang bay | IT230 Tigerair Taiwan (Rakuten Monkeys Livery) | Taipei (TPE) | Trễ 21 phút, 41 giây | --:-- | |
Đang bay | MM209 Peach | Osaka (KIX) | Trễ 26 phút, 33 giây | --:-- | |
Đang bay | NH993 All Nippon Airways | Tokyo (HND) | Trễ 20 phút, 29 giây | --:-- |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Okinawa Naha (OKA)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | BC512 Skymark Airlines | Tokyo (HND) | |||
Đã hạ cánh | 3K792 Jetstar Asia | Singapore (SIN) | |||
Đã hạ cánh | NH1765 All Nippon Airways | Ishigaki (ISG) | |||
Đã hạ cánh | NU605 Japan Transocean Air | Ishigaki (ISG) | |||
Đã hạ cánh | BC590 Skymark Airlines | Kobe (UKB) | |||
Đã hạ cánh | NH1202 All Nippon Airways | Fukuoka (FUK) | |||
Đã lên lịch | NU873 Japan Transocean Air | Kumejima (UEO) | |||
Đã hạ cánh | JL902 Japan Airlines | Tokyo (HND) | |||
Đã hạ cánh | MM282 Peach | Fukuoka (FUK) | |||
Đã lên lịch | BC502 Skymark Airlines | Fukuoka (FUK) |
Top 10 đường bay từ OKA
- #1 HND (Haneda)250 chuyến/tuần
- #2 FUK (Fukuoka)158 chuyến/tuần
- #3 ISG (Ishigaki)98 chuyến/tuần
- #4 NGO (Nagoya)97 chuyến/tuần
- #5 MMY (Miyako)93 chuyến/tuần
- #6 TPE (Đài Bắc)89 chuyến/tuần
- #7 KIX (Osaka)88 chuyến/tuần
- #8 UKB (Kobe)46 chuyến/tuần
- #9 NRT (Narita)42 chuyến/tuần
- #10 ICN (Seoul)39 chuyến/tuần