Số hiệu
B-18361Máy bay
Airbus A330-302Đúng giờ
14Chậm
1Trễ/Hủy
098%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Tokyo(HND) đi Taipei(TSA)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay CI223
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 14 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 21 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 21 phút | Trễ 10 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 9 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 17 phút | Trễ 16 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 14 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 4 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 14 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 5 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 26 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 31 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 12 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (HND) | Taipei (TSA) | Trễ 5 phút | Sớm 28 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Tokyo(HND) đi Taipei(TSA)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
JL99 Japan Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
CI221 China Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 18 phút | Xem chi tiết | |
NH853 All Nippon Airways | 02/04/2025 | 3 giờ, 9 phút | Xem chi tiết | |
BR191 EVA Air | 02/04/2025 | 3 giờ, 17 phút | Xem chi tiết | |
BR189 EVA Air | 02/04/2025 | 3 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
NH851 All Nippon Airways | 02/04/2025 | 3 giờ, 7 phút | Xem chi tiết | |
JL97 Japan Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 9 phút | Xem chi tiết |