Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
12Chậm
1Trễ/Hủy
193%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Seoul(ICN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay KE476
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 46 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 1 giờ | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 44 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 25 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 58 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 2 giờ, 32 phút | Trễ 2 giờ, 1 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 20 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 25 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 33 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 34 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 1 giờ, 8 phút | Trễ 39 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 20 phút | Sớm 14 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Seoul(ICN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
VN408 Vietnam Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ, 19 phút | Xem chi tiết | |
VJ864 VietJet Air | 02/04/2025 | 4 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
KE470 Korean Air | 01/04/2025 | 4 giờ, 34 phút | Xem chi tiết | |
VJ860 VietJet Air | 01/04/2025 | 4 giờ, 36 phút | Xem chi tiết | |
OZ732 Asiana Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
VN402 Vietnam Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
KE478 Korean Air | 01/04/2025 | 4 giờ, 48 phút | Xem chi tiết | |
VJ862 VietJet Air | 01/04/2025 | 4 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
OZ736 Asiana Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ, 39 phút | Xem chi tiết | |
OZ394 Asiana Airlines | 29/03/2025 | 5 giờ | Xem chi tiết | |
TW122 T'way Air | 29/03/2025 | 4 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
KE8390 Korean Air | 28/03/2025 | 4 giờ, 32 phút | Xem chi tiết |