Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
10Chậm
2Trễ/Hủy
286%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Seoul(ICN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay VJ864
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | |||
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 37 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 1 giờ, 32 phút | Trễ 1 giờ, 8 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 1 giờ, 31 phút | Trễ 1 giờ, 3 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 40 phút | Trễ 10 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 36 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 40 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 55 phút | Trễ 21 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 20 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 36 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 21 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 38 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 31 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Seoul (ICN) | Trễ 47 phút | Trễ 20 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Seoul(ICN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
KE470 Korean Air | 01/04/2025 | 4 giờ, 34 phút | Xem chi tiết | |
VJ860 VietJet Air | 01/04/2025 | 4 giờ, 36 phút | Xem chi tiết | |
OZ732 Asiana Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
VN402 Vietnam Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
KE478 Korean Air | 01/04/2025 | 4 giờ, 48 phút | Xem chi tiết | |
VJ862 VietJet Air | 01/04/2025 | 4 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
OZ736 Asiana Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ, 39 phút | Xem chi tiết | |
VN408 Vietnam Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ, 24 phút | Xem chi tiết | |
KE476 Korean Air | 01/04/2025 | 4 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
OZ394 Asiana Airlines | 29/03/2025 | 5 giờ | Xem chi tiết | |
TW122 T'way Air | 29/03/2025 | 4 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
KE8390 Korean Air | 28/03/2025 | 4 giờ, 32 phút | Xem chi tiết |