Số hiệu
VN-A398Máy bay
Airbus A321-231Đúng giờ
10Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Phu Quoc(PQC) đi Ho Chi Minh City(SGN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay VN7836
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 6 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 32 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 21 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 20 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 26 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 14 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 17 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 32 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 32 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Phu Quoc (PQC) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 33 phút | Trễ 11 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Phu Quoc(PQC) đi Ho Chi Minh City(SGN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
VN1834 Vietnam Airlines | 11/01/2025 | 38 phút | Xem chi tiết | |
QH1526 Bamboo Airways | 11/01/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
VJ1322 VietJet Air | 11/01/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
VU302 Vietravel Airlines | 11/01/2025 | 38 phút | Xem chi tiết | |
VJ320 VietJet Air | 11/01/2025 | 33 phút | Xem chi tiết | |
VN1828 Vietnam Airlines | 11/01/2025 | 43 phút | Xem chi tiết | |
VN1826 Vietnam Airlines | 11/01/2025 | 47 phút | Xem chi tiết | |
VJ326 VietJet Air | 11/01/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
VN1824 Vietnam Airlines | 11/01/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
VJ324 Freebird Airlines | 11/01/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
VJ1324 VietJet Air | 11/01/2025 | 42 phút | Xem chi tiết | |
VN6102 Vietnam Airlines | 11/01/2025 | 55 phút | Xem chi tiết | |
VN1820 Vietnam Airlines | 11/01/2025 | 42 phút | Xem chi tiết | |
VJ1330 VietJet Air | 11/01/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
BL6102 | 11/01/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
VN7830 Vietnam Airlines | 10/01/2025 | 39 phút | Xem chi tiết | |
VN7832 Vietnam Airlines | 09/01/2025 | 43 phút | Xem chi tiết | |
VJ1338 VietJet Air | 09/01/2025 | 49 phút | Xem chi tiết | |
VJ1332 VietJet Air | 09/01/2025 | 46 phút | Xem chi tiết | |
VJ322 VietJet Air | 09/01/2025 | 1 giờ | Xem chi tiết |