Sân bay Evenes Harstad Narvik (EVE)
Lịch bay đến sân bay Evenes Harstad Narvik (EVE)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | --:-- | Harstad (EVE) | Trễ 13 phút, 36 giây | --:-- | |
Đang bay | SK4086 SAS | Oslo (OSL) | Trễ 13 phút, 21 giây | --:-- | |
Đã lên lịch | WF1364 Wideroe | Trondheim (TRD) | |||
Đã lên lịch | WF866 Wideroe | Bodo (BOO) | |||
Đã lên lịch | DY362 Norwegian | Oslo (OSL) | |||
Đã lên lịch | SK4094 SAS | Oslo (OSL) | |||
Đã lên lịch | WF867 Wideroe | Andenes (ANX) | |||
Đã lên lịch | DY366 Norwegian | Oslo (OSL) | |||
Đã lên lịch | WF868 Wideroe | Bodo (BOO) | |||
Đã lên lịch | SK4098 SAS | Oslo (OSL) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Evenes Harstad Narvik (EVE)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | --:-- | Antwerp (ANR) | |||
Đã hạ cánh | SK4087 SAS | Oslo (OSL) | |||
Đã hạ cánh | WF1365 Wideroe | Trondheim (TRD) | |||
Đã hạ cánh | WF866 Wideroe | Andenes (ANX) | |||
Đã hạ cánh | DY365 Norwegian | Oslo (OSL) | |||
Đã hạ cánh | SK4095 SAS | Oslo (OSL) | |||
Đã hạ cánh | WF867 Wideroe | Bodo (BOO) | |||
Đã hạ cánh | DY369 Norwegian | Oslo (OSL) | |||
Đã hạ cánh | WF868 Wideroe | Andenes (ANX) | |||
Đã lên lịch | SK4079 SAS | Oslo (OSL) |
Top 10 đường bay từ EVE
- #1 OSL (Oslo)45 chuyến/tuần
- #2 ANX (Andenes)17 chuyến/tuần
- #3 BOO (Bodo)17 chuyến/tuần
- #4 TRD (Trondheim)8 chuyến/tuần
- #5 TOS (Tromso)2 chuyến/tuần
- #6 OLA (Brekstad)2 chuyến/tuần
- #7 DOH (Doha)1 chuyến/tuần
- #8 ANR (Antwerp)1 chuyến/tuần
- #9 KTT (Kittila)1 chuyến/tuần