Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
15Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Phu Quoc(PQC)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay VN1821
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | |||
Đã lên lịch | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | |||
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | |||
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Sớm 1 giờ, 22 phút | Sớm 1 giờ, 51 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 9 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 8 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 4 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 8 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Sớm 5 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 5 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 11 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 6 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 6 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 4 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 18 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Ho Chi Minh City (SGN) | Phu Quoc (PQC) | Trễ 24 phút | Sớm 5 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Ho Chi Minh City(SGN) đi Phu Quoc(PQC)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
VN1823 Vietnam Airlines | 30/03/2025 | 36 phút | Xem chi tiết | |
VJ339 VietJet Air | 30/03/2025 | 33 phút | Xem chi tiết | |
VN7837 Vietnam Airlines | 29/03/2025 | 36 phút | Xem chi tiết | |
VN1835 Vietnam Airlines | 29/03/2025 | 38 phút | Xem chi tiết | |
VU303 Vietravel Airlines | 29/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
VJ329 VietJet Air | 29/03/2025 | 41 phút | Xem chi tiết | |
VJ1325 VietJet Air | 29/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
VN1829 Vietnam Airlines | 29/03/2025 | 38 phút | Xem chi tiết | |
VN1827 Vietnam Airlines | 29/03/2025 | 35 phút | Xem chi tiết | |
VJ1331 VietJet Air | 29/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
VJ325 VietJet Air | 29/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
VN1825 Vietnam Airlines | 29/03/2025 | 36 phút | Xem chi tiết | |
VJ323 Freebird Airlines | 29/03/2025 | 38 phút | Xem chi tiết | |
QH1521 Bamboo Airways | 29/03/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
VN6103 Vietnam Airlines | 29/03/2025 | 33 phút | Xem chi tiết | |
VJ321 VietJet Air | 29/03/2025 | 32 phút | Xem chi tiết | |
![]() | BL6103 | 29/03/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết |
VJ331 VietJet Air | 28/03/2025 | 32 phút | Xem chi tiết | |
VN7831 Vietnam Airlines | 28/03/2025 | 31 phút | Xem chi tiết | |
VN7833 Vietnam Airlines | 27/03/2025 | 33 phút | Xem chi tiết |