Sân bay Phú Bài (HUI)
Lịch bay đến sân bay Phú Bài (HUI)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | VJ304 VietJet Air | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VJ569 VietJet Air | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | VN1549 Vietnam Airlines | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | VJ1310 VietJet Air | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VN1378 Vietnam Airlines | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VN1376 Vietnam Airlines | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VJ563 VietJet Air | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | VN1366 Vietnam Airlines | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VN1541 Vietnam Airlines | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | VJ316 VietJet Air | Ho Chi Minh City (SGN) |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Phú Bài (HUI)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | BL6161 | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VN6161 Vietnam Airlines | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VJ303 VietJet Air | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VJ568 VietJet Air | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | VN1548 Vietnam Airlines | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | VJ1311 VietJet Air | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VN1379 Vietnam Airlines | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VN1377 Vietnam Airlines | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | VJ560 VietJet Air | Hanoi (HAN) | |||
Đã lên lịch | VN1367 Vietnam Airlines | Ho Chi Minh City (SGN) |
Top 10 đường bay từ HUI
- #1 SGN (Tân Sơn Nhất)105 chuyến/tuần
- #2 HAN (Nội Bài)42 chuyến/tuần
Sân bay gần với HUI
- Đà Nẵng (DAD / VVDN)66 km
- Chu Lai (VCL / VVCA)154 km
- Đồng Hới (VDH / VVDH)171 km
- Pakse (PKZ / VLPS)249 km
- Pleiku (PXU / VVPK)268 km
- Sanya Phoenix (SYX / ZJSY)279 km
- Phù Cát (UIH / VVPC)308 km
- Savannakhet (ZVK / VLSK)314 km
- Ubon Ratchathani (UBP / VTUU)329 km
- Vinh (VII / VVVH)337 km