Sân bay Tân Sơn Nhất (SGN)
Lịch bay đến sân bay Tân Sơn Nhất (SGN)
Ngày đến | Số hiệu | Khởi hành | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | JQ63 Jetstar | Melbourne (MEL) | Trễ 3 giờ, 1 phút | --:-- | |
Đang bay | VJ1635 VietJet Air | Da Nang (DAD) | Trễ 42 phút, 43 giây | --:-- | |
Đang bay | FD658 AirAsia | Bangkok (DMK) | Trễ 48 phút, 35 giây | --:-- | |
Đang bay | QH279 Bamboo Airways | Hanoi (HAN) | Trễ 18 phút, 2 giây | --:-- | |
Đã hạ cánh | VN219 Vietnam Airlines | Hanoi (HAN) | Trễ 21 phút, 29 giây | Sớm 15 phút, 22 giây | |
Đã hạ cánh | VN403 Vietnam Airlines | Seoul (ICN) | Trễ 2 phút, 7 giây | Sớm 28 phút, 8 giây | |
Đang bay | VN606 Vietnam Airlines | Bangkok (BKK) | Trễ 56 phút, 44 giây | --:-- | |
Đang bay | 5J753 Cebu Pacific | Manila (MNL) | Trễ 41 phút, 6 giây | --:-- | |
Đã hạ cánh | K6828 Air Cambodia | Siem Reap (SAI) | Sớm 6 phút, 15 giây | Sớm 27 phút, 19 giây | |
Đang bay | VJ806 VietJet Air | Bangkok (BKK) | Trễ 35 phút, 7 giây | --:-- |
Lịch bay xuất phát từ sân bay Tân Sơn Nhất (SGN)
Ngày bay | Số hiệu | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | VJ174 VietJet Air | Hanoi (HAN) | |||
Đã hạ cánh | VN260 Vietnam Airlines | Hanoi (HAN) | |||
Đang bay | VU680 Vietravel Airlines | Da Nang (DAD) | --:-- | ||
Đã hạ cánh | AK525 AirAsia | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã hạ cánh | VJ290 VietJet Air | Haiphong (HPH) | |||
Đã hạ cánh | VN1378 Vietnam Airlines | Hue (HUI) | |||
Đã hạ cánh | VN7382 Vietnam Airlines | Da Lat (DLI) | |||
Đã lên lịch | BL6538 | Nha Trang (CXR) | |||
Đã hạ cánh | VN6538 Vietnam Airlines | Nha Trang (CXR) | |||
Đã hạ cánh | VJ1310 VietJet Air | Hue (HUI) |
Top 10 đường bay từ SGN
- #1 HAN (Nội Bài)410 chuyến/tuần
- #2 DAD (Đà Nẵng)239 chuyến/tuần
- #3 VCS (Côn Đảo)117 chuyến/tuần
- #4 PQC (Phú Quốc)116 chuyến/tuần
- #5 HUI (Phú Bài)105 chuyến/tuần
- #6 VII (Vinh)94 chuyến/tuần
- #7 HPH (Cát Bi)92 chuyến/tuần
- #8 BKK (Bangkok (BKK))77 chuyến/tuần
- #9 SIN (Changi)76 chuyến/tuần
- #10 ICN (Seoul)75 chuyến/tuần
Sân bay gần với SGN
- Cần Thơ (VCA / VVCT)132 km
- Rạch Giá (VKG / VVRG)192 km
- Phnom-penh (PNH / VDPP)213 km
- Liên Khương (DLI / VVDL)214 km
- Côn Đảo (VCS / VVCS)232 km
- Cà Mau (CAH / VVCM)244 km
- Buôn Mê Thuột (BMV / VVBM)260 km
- Phú Quốc (PQC / VVPQ)300 km
- Cam Ranh (CXR / VVCR)309 km
- Sihanoukville (KOS / VDSV)330 km